NGÀNH, NGHỀ VÀ ĐIỀU KIỆN TIẾP CẬN THỊ TRƯỜNG ĐỐI VỚI NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI

Ngày 31/3/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 96/2026/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư trong đó quy định quan trọng về ngành, nghề và điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Việc xác định chính xác điều kiện tiếp cận thị trường là bước cần thiết trước khi nhà đầu tư nước ngoài thành lập doanh nghiệp, góp vốn, mua cổ phần, nhận chuyển nhượng phần vốn góp hoặc thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam.

1. Điều kiện tiếp cận thị trường là gì?

Điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài là những yêu cầu mà nhà đầu tư phải đáp ứng để được đầu tư, kinh doanh trong một ngành, nghề nhất định tại Việt Nam. Các điều kiện này có thể được quy định tại Luật Đầu tư, luật chuyên ngành, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, nghị định của Chính phủ và điều ước quốc tế về đầu tư mà Việt Nam là thành viên.

Nghị định số 96/2026/NĐ-CP tiếp tục áp dụng phương pháp tiếp cận theo “danh mục loại trừ”. Theo đó, nếu ngành, nghề dự kiến đầu tư không thuộc Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài, nhà đầu tư nước ngoài về nguyên tắc được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước. Trường hợp pháp luật Việt Nam đã có quy định hạn chế riêng đối với một ngành, nghề cụ thể thì phải áp dụng quy định đó.

2. Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường

Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định số 96/2026/NĐ-CP phân chia ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường thành hai nhóm:

  • Ngành, nghề nhà đầu tư nước ngoài chưa được tiếp cận thị trường;
  • Ngành, nghề nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường có điều kiện.

Theo danh mục công bố, hiện có 23 ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường và 62 ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài.

2.1. Ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường

Đối với ngành, nghề thuộc Mục A Phụ lục I, nhà đầu tư nước ngoài không được thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam, trừ trường hợp pháp luật hoặc điều ước quốc tế có quy định khác được áp dụng.

Một số ngành, nghề tiêu biểu thuộc nhóm này gồm:

  • Kinh doanh hàng hóa, dịch vụ thuộc danh mục độc quyền nhà nước trong lĩnh vực thương mại;
  • Hoạt động báo chí và thu thập tin tức dưới mọi hình thức;
  • Đánh bắt hoặc khai thác hải sản;
  • Dịch vụ điều tra và an ninh;
  • Một số dịch vụ hành chính tư pháp như công chứng, thừa phát lại, đấu giá tài sản, giám định tư pháp và dịch vụ quản tài viên;
  • Dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng;
  • Dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng;
  • Dịch vụ nổ mìn;
  • Dịch vụ bưu chính công ích;
  • Kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa, tạm nhập tái xuất;
  • Một số dịch vụ hàng hải và kiểm định phương tiện giao thông thuộc phạm vi Nhà nước quản lý.

=> Nhà đầu tư cần phân biệt ngành, nghề “chưa được tiếp cận thị trường” với ngành, nghề “cấm đầu tư kinh doanh”. Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh bị cấm đối với mọi nhà đầu tư, trong khi ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường là hạn chế áp dụng riêng đối với nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế thuộc diện áp dụng điều kiện tương ứng

2.2. Ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện

Đối với các ngành, nghề thuộc Mục B Phụ lục I, nhà đầu tư nước ngoài có thể đầu tư kinh doanh tại Việt Nam nhưng phải đáp ứng đầy đủ điều kiện tiếp cận thị trường.

Nhóm này bao gồm nhiều lĩnh vực quan trọng như:

  • Phân phối hàng hóa;
  • Quảng cáo;
  • Giáo dục và đào tạo;
  • Viễn thông;
  • Phát thanh, truyền hình và dịch vụ nội dung;
  • Vận tải đường bộ, đường biển, đường thủy nội địa và hàng không;
  • Logistics;
  • Kinh doanh bất động sản;
  • Dịch vụ du lịch;
  • Dịch vụ y tế;
  • Dịch vụ giải trí;
  • Ngân hàng, bảo hiểm và các dịch vụ tài chính;
  • Một số hoạt động liên quan đến tài nguyên, năng lượng, nông nghiệp và thủy sản.

=> Danh mục cụ thể và điều kiện áp dụng cần được kiểm tra đồng thời với luật chuyên ngành và cam kết quốc tế của Việt Nam tại thời điểm nhà đầu tư thực hiện giao dịch.

3. Các hình thức điều kiện tiếp cận thị trường

Tùy ngành, nghề và quốc tịch của nhà đầu tư, điều kiện tiếp cận thị trường có thể được áp dụng theo một hoặc nhiều hình thức sau:

3.1. Điều kiện về tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ

Pháp luật hoặc điều ước quốc tế có thể giới hạn tỷ lệ vốn mà nhà đầu tư nước ngoài được sở hữu trong doanh nghiệp Việt Nam. Tỷ lệ này có thể được xác định theo từng lĩnh vực, loại hình doanh nghiệp hoặc nguồn gốc quốc tịch của nhà đầu tư.

=> Trước khi góp vốn hoặc nhận chuyển nhượng cổ phần, nhà đầu tư cần tính cả tỷ lệ sở hữu trực tiếp và gián tiếp, đồng thời kiểm tra tỷ lệ sở hữu của toàn bộ nhóm nhà đầu tư nước ngoài trong tổ chức kinh tế.

3.2. Điều kiện về hình thức đầu tư

Một số ngành, nghề chỉ cho phép nhà đầu tư nước ngoài đầu tư theo hình thức nhất định, chẳng hạn:

  • Thành lập doanh nghiệp liên doanh với đối tác Việt Nam;
  • Giao kết hợp đồng hợp tác kinh doanh;
  • Góp vốn hoặc mua cổ phần trong tổ chức kinh tế hiện có;
  • Không được thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.

=> Việc lựa chọn sai hình thức đầu tư có thể dẫn đến hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi, từ chối hoặc giao dịch mua vốn không được chấp thuận.

3.3. Điều kiện về phạm vi hoạt động

Nhà đầu tư nước ngoài có thể bị giới hạn về loại hàng hóa, dịch vụ, đối tượng khách hàng, địa bàn kinh doanh hoặc phạm vi hoạt động. Do đó, việc đăng ký ngành, nghề theo mã ngành kinh tế Việt Nam mới chỉ là bước ban đầu. Phạm vi hoạt động thực tế còn phải phù hợp với cam kết mở cửa thị trường và quy định chuyên ngành.

3.4. Điều kiện về năng lực của nhà đầu tư

Nhà đầu tư có thể phải chứng minh năng lực tài chính, kinh nghiệm hoạt động, thời gian hoạt động, giấy phép tại nước ngoài, quy mô vốn, nhân sự chuyên môn hoặc các điều kiện kỹ thuật cần thiết.

Đối với các lĩnh vực tài chính, giáo dục, y tế, vận tải, viễn thông hoặc dịch vụ chuyên môn, yêu cầu về năng lực thường được kiểm tra chặt chẽ trong thủ tục cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và giấy phép chuyên ngành.

3.5. Điều kiện về đối tác Việt Nam

Một số ngành, nghề yêu cầu nhà đầu tư nước ngoài phải hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng điều kiện nhất định. Đối tác Việt Nam có thể phải có giấy phép, kinh nghiệm, tỷ lệ vốn tối thiểu hoặc năng lực chuyên môn theo luật chuyên ngành.

3.6. Các điều kiện khác

Ngoài các điều kiện nêu trong Danh mục hạn chế, nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài còn phải xem xét điều kiện về:

  • Sử dụng đất đai và lao động;
  • Khai thác, sử dụng tài nguyên thiên nhiên, khoáng sản;
  • Sản xuất và cung ứng hàng hóa, dịch vụ công;
  • Kinh doanh hàng hóa, dịch vụ thuộc phạm vi độc quyền nhà nước;
  • Sở hữu, kinh doanh nhà ở và bất động sản;
  • Hưởng hỗ trợ, trợ cấp của Nhà nước;
  • Tham gia chương trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước;
  • Quốc phòng, an ninh và điều kiện chuyên ngành khác.

4. Nguyên tắc áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường

4.1. Trường hợp ngành, nghề không thuộc Danh mục hạn chế

Nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, trừ trường hợp pháp luật Việt Nam có quy định hạn chế riêng đã được ban hành và còn hiệu lực.

4.2. Trường hợp ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường

Nhà đầu tư nước ngoài không được đầu tư trực tiếp hoặc gián tiếp vào ngành, nghề đó thông qua việc thành lập doanh nghiệp, thực hiện dự án, góp vốn, mua cổ phần hoặc nhận chuyển nhượng phần vốn góp.

4.3. Trường hợp ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện

Nhà đầu tư phải đáp ứng toàn bộ điều kiện áp dụng trước và trong quá trình hoạt động. Điều kiện có thể được xác định theo pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế về đầu tư hoặc cả hai.

4.4. Trường hợp nhà đầu tư kinh doanh nhiều ngành, nghề

Nếu dự án hoặc doanh nghiệp dự kiến hoạt động trong nhiều ngành, nghề, nhà đầu tư phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường của tất cả ngành, nghề có điều kiện. Vì vậy, một ngành nghề phụ được đăng ký quá rộng cũng có thể làm phát sinh điều kiện đầu tư, thủ tục xin chấp thuận hoặc giấy phép không cần thiết.

4.5. Trường hợp có nhiều điều ước quốc tế được áp dụng

Nhà đầu tư thuộc đối tượng điều chỉnh của nhiều điều ước quốc tế về đầu tư có thể lựa chọn áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường theo một điều ước phù hợp. Tuy nhiên, nhà đầu tư phải áp dụng thống nhất các quyền và nghĩa vụ theo điều ước đã lựa chọn, không nên kết hợp riêng lẻ các điều khoản có lợi từ nhiều điều ước khác nhau trong cùng một nội dung đầu tư.

5. Đối tượng phải áp dụng điều kiện như nhà đầu tư nước ngoài

Điều kiện tiếp cận thị trường không chỉ áp dụng đối với cá nhân, tổ chức mang quốc tịch nước ngoài. Trong một số trường hợp, tổ chức kinh tế thành lập tại Việt Nam nhưng có vốn đầu tư nước ngoài cũng phải thực hiện điều kiện và thủ tục đầu tư như nhà đầu tư nước ngoài.

Do đó, khi thực hiện giao dịch góp vốn, mua cổ phần hoặc tái cấu trúc nhiều tầng sở hữu, cần xác định:

  • Quốc tịch và tư cách pháp lý của nhà đầu tư;
  • Tỷ lệ sở hữu trực tiếp, gián tiếp;
  • Quyền kiểm soát trong doanh nghiệp;
  • Ngành, nghề đang hoạt động;
  • Địa điểm thực hiện dự án;
  • Yêu cầu về quốc phòng, an ninh và đất đai.

Việc chỉ căn cứ vào Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của công ty mục tiêu có thể chưa đủ để kết luận giao dịch được phép thực hiện.

6. Quy trình rà soát trước khi đầu tư

Để hạn chế rủi ro, nhà đầu tư nên thực hiện lần lượt các bước sau:

Bước 1: Xác định chính xác hoạt động dự kiến

Cần mô tả cụ thể sản phẩm, dịch vụ, khách hàng, phương thức cung cấp và nguồn doanh thu. Không nên chỉ dựa vào tên thương mại của hoạt động kinh doanh.

Bước 2: Đối chiếu mã ngành và Danh mục hạn chế

Hoạt động dự kiến phải được đối chiếu với hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, Phụ lục I của Nghị định số 96/2026/NĐ-CP và các văn bản chuyên ngành.

Bước 3: Kiểm tra điều ước quốc tế

Cần xác định quốc tịch của nhà đầu tư và điều ước quốc tế có thể áp dụng, bao gồm cam kết WTO, hiệp định thương mại tự do và hiệp định bảo hộ đầu tư.

Bước 4: Xác định điều kiện cụ thể

Rà soát tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động, đối tác Việt Nam, năng lực tài chính, kinh nghiệm, vốn pháp định và giấy phép chuyên ngành.

Bước 5: Thiết kế cấu trúc đầu tư

Nhà đầu tư lựa chọn phương án phù hợp như thành lập doanh nghiệp, liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh, góp vốn hoặc mua lại doanh nghiệp đang hoạt động.

Bước 6: Thực hiện thủ tục đầu tư và giấy phép chuyên ngành

Tùy từng trường hợp, nhà đầu tư có thể phải thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư, cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, đăng ký góp vốn hoặc mua cổ phần, đăng ký doanh nghiệp và xin giấy phép chuyên ngành.

7. Một số rủi ro thường gặp

Nhà đầu tư nước ngoài thường gặp rủi ro khi:

  • Đăng ký ngành nghề nhưng chưa kiểm tra cam kết mở cửa thị trường;
  • Xác định sai mã ngành hoặc phạm vi dịch vụ;
  • Không tính tỷ lệ sở hữu gián tiếp;
  • Hoàn tất giao dịch chuyển nhượng trước khi được chấp thuận;
  • Chỉ kiểm tra Luật Đầu tư nhưng bỏ qua luật chuyên ngành;
  • Không xin giấy phép kinh doanh hoặc giấy phép con sau khi thành lập doanh nghiệp;
  • Sử dụng thỏa thuận ủy quyền hoặc đứng tên hộ để né điều kiện đầu tư;
  • Thay đổi cơ cấu sở hữu nhưng không điều chỉnh hồ sơ đầu tư.

Những sai sót này có thể dẫn đến hồ sơ bị từ chối, giao dịch bị tranh chấp, doanh nghiệp không được cấp giấy phép hoạt động hoặc bị xử lý vi phạm.

8. Dịch vụ tư vấn đầu tư nước ngoài của VILAWCO

Với phương châm“Vững pháp lý – Trọn niềm tin”, VILAWCO cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp và dự án đầu tư tại Việt Nam, tập trung vào tính chính xác, hiệu quả và bảo mật thông tin khách hàng.

VILAWCO hỗ trợ khách hàng:

  • Rà soát ngành, nghề và điều kiện tiếp cận thị trường;
  • Tra cứu cam kết WTO và các hiệp định thương mại tự do;
  • Tư vấn tỷ lệ sở hữu và cấu trúc đầu tư;
  • Tư vấn thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài;
  • Thực hiện thủ tục cấp, điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;
  • Tư vấn góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp;
  • Soạn thảo hợp đồng liên doanh, hợp đồng chuyển nhượng vốn;
  • Xin giấy phép kinh doanh và giấy phép chuyên ngành;
  • Tư vấn tuân thủ sau đầu tư, lao động, thuế, đất đai và ngoại hối.

Việc đánh giá điều kiện tiếp cận thị trường phải được thực hiện trên từng hồ sơ cụ thể, căn cứ vào quốc tịch nhà đầu tư, ngành nghề, tỷ lệ vốn, địa điểm, quy mô dự án và điều ước quốc tế được áp dụng. Nhà đầu tư nên thực hiện rà soát pháp lý trước khi ký hợp đồng đặt cọc, chuyển tiền hoặc hoàn tất giao dịch đầu tư.


Quý Khách hàng có nhu cầu tư vấn, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:

🏢 CÔNG TY TNHH VINALAW CONSULTANCY (VILAWCO)

VILAWCO – Vững pháp lý, trọn niềm tin

  • Hotline 24/7: 0876 079 899

  • Email: info-atty@vilawco.com

  • Website: https://vilawco.com/

  • Trụ sở chính: 115 Đường số 1, Phường Bình Trị Đông, Thành Phố Hồ Chí Minh.

  • VPGD: Số 479/22 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, Thành Phố Hồ Chí Minh.

Vilawco rất mong nhận được sự tin tưởng và cơ hội hợp tác cùng Quý đối tác trong thời gian tới!

0876 079 899
0876079899